Bảng xếp hạng Pickleball
Ranking vận động viên theo điểm, hồ sơ và thành tích thi đấu.
| Rank | VĐV | CLB | Quê quán | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| #1 | ![]() Huy Bánh Mì |
20.0 Pickleball | Nghệ An | 2.65 |
Ranking vận động viên theo điểm, hồ sơ và thành tích thi đấu.
| Rank | VĐV | CLB | Quê quán | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| #1 | ![]() Huy Bánh Mì |
20.0 Pickleball | Nghệ An | 2.65 |